Máy Khoan Khảo Sát Địa Chất GJ-200-4 SW - Giải Pháp Khoan Địa Chất Chuyên Nghiệp
Trong lĩnh vực khảo sát địa chất và thăm dò khoáng sản, việc sở hữu một thiết bị khoan mạnh mẽ, bền bỉ và chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Máy khoan khảo sát địa chất GJ-200-4 SW nổi bật như một giải pháp toàn diện, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của các chuyên gia và nhà thầu.
Tổng Quan Về Máy Khoan Khảo Sát Địa Chất GJ-200-4 SW
Máy khoan GJ-200-4 SW được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng khảo sát địa chất, thăm dò khoáng sản, khoan giếng và xây dựng. Với khả năng hoạt động mạnh mẽ, độ tin cậy cao và tính linh hoạt vượt trội, máy khoan này đã trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều đơn vị trong ngành.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Máy Khoan GJ-200-4 SW:
- Hiệu suất khoan cao: Động cơ mạnh mẽ và hệ thống truyền động hiệu quả giúp máy khoan GJ-200-4 SW đạt được tốc độ khoan nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí cho dự án.
- Độ bền vượt trội: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất nghiêm ngặt, máy khoan có khả năng chịu được tải trọng lớn và điều kiện làm việc khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
- Tính linh hoạt cao: Máy khoan có thể được sử dụng cho nhiều loại địa hình và ứng dụng khác nhau, từ khảo sát địa chất đến thăm dò khoáng sản và xây dựng.
- Dễ dàng vận hành và bảo trì: Thiết kế thân thiện với người dùng giúp việc vận hành và bảo trì máy khoan trở nên đơn giản và thuận tiện.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Máy Khoan GJ-200-4 SW
Để hiểu rõ hơn về khả năng và hiệu suất của máy khoan GJ-200-4 SW, hãy cùng điểm qua các thông số kỹ thuật quan trọng:
-
STT Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết 1 Tên model GJ-200-4 SW (GK-200-4 SW) 2 Động cơ Diesel, công suất 16.2 kW (22 HP) 3 Tốc độ động cơ 2.200 vòng/phút (RPM) 4 Đường kính khoan tối đa 220 mm 5 Đường kính lỗ khoan cuối phổ biến 75 mm – 191 mm 6 Độ sâu khoan tối đa 200 mét 7 Lực nâng tối đa (lực kéo) 30 kN (khoảng 3 tấn) 8 Lực ép xuống tối đa 15 kN 9 Hành trình cấp liệu 400 mm 10 Tốc độ quay trục chính 4 cấp: 53 – 108 – 182 – 493 r/min 11 Góc khoan 90° – 75° (có thể điều chỉnh) 12 Chiều cao tháp khoan 6 mét (tiêu chuẩn) 13 Kích thước tổng thể (D x R x C) 1.570 mm × 1.030 mm × 3.600 mm 14 Trọng lượng máy (không phụ kiện) 800 – 850 kg 15 Bơm bùn đi kèm (tùy chọn) BW-160 (lưu lượng 160 L/phút) 16 Ứng dụng chính Khoan địa chất, giếng nước, thăm dò khoáng sản, khoan cọc công trình
Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Khoan GJ-200-4 SW
Máy khoan khảo sát địa chất GJ-200-4 SW được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
- Khảo sát địa chất công trình: Xác định cấu trúc địa chất, tính chất cơ lý của đất đá để phục vụ cho việc thiết kế và xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông.
- Thăm dò khoáng sản: Tìm kiếm và đánh giá trữ lượng các loại khoáng sản như than, quặng, vật liệu xây dựng.
- Khoan giếng nước: Cung cấp nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất.
- Xây dựng: Khoan cọc nhồi, neo, và các công trình ngầm khác.
Tại Sao Nên Chọn Máy Khoan Khảo Sát Địa Chất GJ-200-4 SW?
Với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, độ bền, tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi, máy khoan GJ-200-4 SW là sự lựa chọn thông minh cho các dự án khảo sát địa chất và thăm dò khoáng sản. Đầu tư vào máy khoan GJ-200-4 SW không chỉ giúp bạn nâng cao hiệu quả công việc mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
Liên Hệ Để Được Tư Vấn Và Báo Giá
Để biết thêm thông tin chi tiết về máy khoan khảo sát địa chất GJ-200-4 SW và nhận báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại [Số điện thoại] hoặc email [Địa chỉ email]. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của mình.